cung kiếm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung và kiếm: "cung kiếm" chỉ hai loại vũ khí cổ điển là cung (dùng để bắn tên) và kiếm (dùng để đánh gần). Từ này thường được dùng để nói về vũ khí nói chung trong thời cổ đại.
- Nghề võ, nghề cầm quân: "cung kiếm" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc luyện tập võ nghệ, chiến đấu, hoặc theo nghiệp binh đao.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Trong kho vũ khí của nhà vua có rất nhiều cung kiếm. (Trong kho có nhiều cung và kiếm, là vũ khí thời xưa.)
- Ông ấy luyện tập cung kiếm từ nhỏ. (Ông ấy rèn luyện võ nghệ với cung và kiếm từ bé.)
Nghĩa ẩn dụ:
- Cha tôi theo nghiệp cung kiếm suốt đời. (Cha tôi làm nghề võ, làm tướng hoặc lính suốt đời.)
- Thời loạn lạc, cung kiếm là lẽ sống. (Trong thời chiến, võ nghệ và chiến đấu là điều quan trọng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cung kiếm vô tình": vũ khí không có tình cảm, chỉ sự tàn khốc của chiến tranh.
- Cung kiếm vô tình, nhưng người cầm vũ khí có lương tâm. (Vũ khí vô tri, nhưng người dùng nó phải có đạo đức.)
"nghề cung kiếm": nghề võ, nghề lính.
- Anh ấy bỏ nghề cung kiếm để làm ruộng. (Anh ấy từ bỏ nghề võ để chuyển sang làm nông.)
Biến thể và từ gần giống
Cung tên (danh từ): cung và tên, vũ khí bắn xa.
- Cung tên là vũ khí chính của thợ săn thời xưa. (Cung tên dùng để săn bắn.)
Đao kiếm (danh từ): đao và kiếm, vũ khí cận chiến.
- Đao kiếm sắc bén là bạn đồng hành của võ sĩ. (Đao kiếm là vũ khí thân cận.)
Binh khí (danh từ): vũ khí nói chung.
- Binh khí thời cổ gồm cung kiếm, giáo mác. (Vũ khí cổ xưa bao gồm cung kiếm và các loại khác.)
Từ đồng nghĩa
- Võ nghệ: kỹ năng chiến đấu, luyện tập vũ khí.
- Binh đao: nghề lính, chiến tranh.
- Kiếm thuật: nghệ thuật dùng kiếm.
Thành ngữ liên quan
- Cung kiếm không bằng văn trị: võ lực không thắng nổi sự khôn ngoan trong cai trị.
- Nhà vua hiểu rằng cung kiếm không bằng văn trị để giữ nước. (Vua biết rằng dùng văn hoá và chính sách mới bền vững hơn vũ lực.)